行星际[xíng xīng jì] [行 星 际]Lưu từKhácliên hành tinhChữ trong từ行xíngđi星xīngngôi sao际jìbiên giớiTừ cùng chữ:国际guó jìHSK 2quốc tế实际shí jìHSK 2thực tế行为xíng wéiHSK 2hành động行人xíng rénHSK 2người đi bộ行动xíng dòngHSK 2hoạt động行李xíng liHSK 3hành lý行李箱xíng li xiāngHSK 3vali交际jiāo jìHSK 4giao tiếp行业háng yèHSK 4ngànhXem thêm (3)