恢宏[huī hóng] [恢 宏]Lưu từKhácphát triển; rộng lớn; rộng rãiChữ trong từ恢huīkhôi phục宏hónglớnTừ ghép:气度恢宏qì dù huī hóngrộng lượngTừ cùng chữ:恢复huī fùHSK 5khôi phụcTừ cận nghĩa:发达fā dáHSK 3phát triển生长shēng zhǎngHSK 3phát triển滋长zī zhǎngHSK 6phát triển (thường về mặt trừu tượng)发育fā yùHSK 7phát triển衍变yǎn biànphát triển