衍变[yǎn biàn] [衍 变]Lưu từKhácphát triển; tiến hóaChữ trong từ衍yǎnlan rộng变biànthay đổiTừ cùng chữ:改变gǎi biànHSK 2thay đổi转变zhuǎn biànHSK 3thay đổi哗变huá biànHSK 7binh biến演变yǎn biànHSK 9diễn biến衍生yǎn shēngHSK 9phát sinh一成不变yī chéng bù biànHSK 9(thành ngữ) bất biếnTừ cận nghĩa:发达fā dáHSK 3phát triển生长shēng zhǎngHSK 3phát triển滋长zī zhǎngHSK 6phát triển (thường về mặt trừu tượng)发育fā yùHSK 7phát triển恢宏huī hóngphát triển