气度恢宏[qì dù huī hóng] [气 度 恢 宏]Lưu từKhácrộng lượng; khoan dungChữ trong từ气qìkhí度dùvượt qua恢huīkhôi phục宏hónglớnTừ cùng chữ:气温qì wēnHSK 2nhiệt độ không khí气候qì hòuHSK 3(khí tượng) khí hậu气球qì qiúHSK 4bóng bay气体qì tǐHSK 5khí (tức chất khí)气象qì xiàngHSK 5khí tượng气功qì gōngHSK 6khí công气压qì yāHSK 6áp suất khí quyển气概qì gàiHSK 6phẩm chất cao thượng气氛qì fēnHSK 6bầu không khíXem thêm (3)Từ cận nghĩa:大度dà dùrộng lượng襟度jīn dùrộng lượng心眼大xīn yǎn dàrộng lượng心胸开阔xīn xiōng kāi kuòrộng lượng