心眼大[xīn yǎn dà] [心 眼 ĐẠI]Lưu từKhácrộng lượng; chu đáo; suy nghĩ thấu đáoChữ trong từ心xīntim眼yǎnmắt大dàĐẠItoTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá大大dà dàHSK 2rất nhiều心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm心情xīn qíngHSK 2tâm trạng心里xīn liHSK 2trong lòng长大zhǎng dàHSK 2trưởng thành伟大wěi dàHSK 3to lớn广大guǎng dàHSK 3(về diện tích) rộng hoặc bao la强大qiáng dàHSK 3to lớn và mạnh mẽXem thêm (3)Từ cận nghĩa:大度dà dùrộng lượng襟度jīn dùrộng lượng心胸开阔xīn xiōng kāi kuòrộng lượng气度恢宏qì dù huī hóngrộng lượng