恩慈[ēn cí] [恩 慈]Lưu từKháclòng nhân từ ban tặngChữ trong từ恩ēnân huệ慈cíđầy lòng trắc ẩnTừ cùng chữ:恩人ēn rénHSK 6ân nhân恩怨ēn yuànHSK 7lòng biết ơn và mối hận恩情ēn qíngHSK 7lòng tốt恩惠ēn huìHSK 7ân huệ恩赐ēn cìHSK 7ban phát (ưu ái, từ thiện,...)仁慈rén cíHSK 8nhân từ