恳辞[kěn cí] [恳 辞]Lưu từKháctừ chối với lời cảm ơn chân thànhChữ trong từ恳kěntha thiết辞cítừ chứcTừ cùng chữ:恳切kěn qièHSK 6tha thiết告辞gào cíHSK 7nói lời tạm biệt恳求kěn qiúHSK 8cầu xin推辞tuī cíHSK 9từ chối (một cuộc hẹn, lời mời, v.v.)致辞zhì cíHSK 9phát biểu言辞yán cíHSK 9lời nói