恶搞[è gǎo] [恶 搞]Lưu từKhácchế (thể loại trên mạng ở Trung Quốc, đạt được vị thế sùng bái từ năm 2005, liên quan đến video, bộ sưu tập ảnh, văn bản, bài thơ hài hước, châm biếm hoặc kỳ ảo)Chữ trong từ恶èác搞gǎolàmTừ ghép:恶搞文化è gǎo wén huàvăn hóa chế (thể loại trên mạng ở Trung Quốc đạt được vị thế sùng bá…Từ cùng chữ:恶心ě xinHSK 4buồn nôn恶劣è lièHSK 7tồi tệ恶化è huàHSK 7trở nên tồi tệ恶性è xìngHSK 7ác tính恶意è yìHSK 7ác ý