恶狠[è hěn] [恶 狠]Lưu từKhácdữ tợn và hung ácChữ trong từ恶èác狠hěntàn nhẫnTừ ghép:恶狠狠è hěn hěnrất dữ tợnTừ cùng chữ:恶心ě xinHSK 4buồn nôn恶劣è lièHSK 7tồi tệ恶化è huàHSK 7trở nên tồi tệ恶性è xìngHSK 7ác tính恶意è yìHSK 7ác ý凶狠xiōng hěnHSK 9độc ác