悔悟[huǐ wù] [悔 悟]Lưu từKháchối cảiChữ trong từ悔huǐ(dạng kết hợp) hối hận悟wùlĩnh hộiTừ ghép:翻然悔悟fān rán huǐ wùnhận ra sai lầm của mìnhTừ cùng chữ:觉悟jué wùHSK 6hiểu ra悔恨huǐ hènHSK 7hối hận恍然大悟huǎng rán dà wùHSK 7đột nhiên nhận ra领悟lǐng wùHSK 8hiểu醒悟xǐng wùHSK 9tỉnh ngộ