翻然悔悟[fān rán huǐ wù] [翻 然 悔 悟]Lưu từKhácnhận ra sai lầm của mình; tuyệt giao với quá khứChữ trong từ翻fānlật然ránđúng悔huǐ(dạng kết hợp) hối hận悟wùlĩnh hộiTừ cùng chữ:翻译fān yìHSK 4dịch觉悟jué wùHSK 6hiểu ra翻番fān fānHSK 7tăng gấp đôi恍然大悟huǎng rán dà wùHSK 7đột nhiên nhận ra翻天覆地fān tiān fù dìHSK 7long trời lở đất翻来覆去fān lái fù qùHSK 7trằn trọc (khó ngủ)领悟lǐng wùHSK 8hiểu醒悟xǐng wùHSK 9tỉnh ngộ