悠扬
[yōu yáng] [悠 扬]
du dương; êm ái
屋子里传来一阵悠扬的琴声。
wū zi lǐ chuán lái yí zhèn yōu yáng de qín shēng.Trong phòng truyền ra tiếng đàn du dương.
这首蒙语歌曲旋律十分悠扬。
zhè shǒu méng yǔ gē qǔ xuán lǜ shí fēn yōu yáng.Giai điệu của bài hát tiếng Mông Cổ này rất du dương.
窗外传来了悠扬的笛子声。
chuāng wài chuán lái le yōu yáng de dí zǐ shēng.Ngoài cửa sổ vọng lại tiếng sáo du dương.