悼辞[dào cí] [悼 辞]Lưu từKhácbiến thể của 悼词 (dào cí)Chữ trong từ悼dàothương tiếc辞cítừ chứcTừ cùng chữ:告辞gào cíHSK 7nói lời tạm biệt悼念dào niànHSK 7tưởng niệm推辞tuī cíHSK 9từ chối (một cuộc hẹn, lời mời, v.v.)致辞zhì cíHSK 9phát biểu言辞yán cíHSK 9lời nói