惨祸[cǎn huò] [惨 祸]Lưu từKhácbi kịch khủng khiếp; tai hoạ nghiêm trọngChữ trong từ惨cǎnthảm祸huòthảm họaTừ cùng chữ:惹祸rě huòHSK 6gây rắc rối惨痛cǎn tòngHSK 7đau khổ惨白cǎn báiHSK 7tái nhợt như chết惨重cǎn zhòngHSK 7thảm khốc车祸chē huòHSK 7tai nạn giao thông