惨酷[cǎn kù] [惨 酷]Lưu từKhác(văn học) tàn nhẫn; hung ác; không thương tiếcChữ trong từ惨cǎnthảm酷kùtàn nhẫnTừ cùng chữ:残酷cán kùHSK 6tàn nhẫn惨痛cǎn tòngHSK 7đau khổ惨白cǎn báiHSK 7tái nhợt như chết惨重cǎn zhòngHSK 7thảm khốc冷酷lěng kùHSK 8vô cảmTừ cận nghĩa:伭xián(văn học) tàn nhẫn