戢[jí]Lưu từKháckiềm chế; tập hợp; tích trữTừ cận nghĩa:克制kè zhìHSK 8kiềm chế制止zhì zhǐHSK 9kiềm chế压制yā zhìHSK 9kiềm chế抑yìkiềm chế遏èkiềm chế抑止yì zhǐkiềm chế按捺àn nàkiềm chế忍得住rěn de zhùkiềm chế