忍得住[rěn de zhù] [忍 得 住]Lưu từKháckiềm chế; chịu đựng đượcChữ trong từ忍rěnchịu đựng得déđược住zhùsốngTừ cùng chữ:记住jì zhuHSK 1nhớ站住zhàn zhùHSK 2đứng lại抓住zhuā zhùHSK 3nắm bắt居住jū zhùHSK 4cư trú忍受rěn shòuHSK 5chịu đựng忍不住rěn bu zhùHSK 5không thể chịu được忍心rěn xīnHSK 8nỡ lòng忍耐rěn nàiHSK 8chịu đựng禁不住jīn bu zhùHSK 8không chịu đượcXem thêm (1)Từ cận nghĩa:克制kè zhìHSK 8kiềm chế制止zhì zhǐHSK 9kiềm chế压制yā zhìHSK 9kiềm chế戢jíkiềm chế抑yìkiềm chế遏èkiềm chế抑止yì zhǐkiềm chế按捺àn nàkiềm chế