所属【所屬】
[suǒ shǔ] [所 属]
sự trực thuộc (tức là tổ chức mà một người trực thuộc); cấp dưới (tức là những người cấp dưới của mình); thuộc về
统属的地方或机构;隶属。
填写申请表时,请务必注明您的所属部门及联系方式,以便我们及时与您沟通。
tián xiě shēn qǐng biǎo shí, qǐng wù bì zhù míng nín de suǒ shǔ bù mén jí lián xì fāng shì, yǐ biàn wǒ men jí shí yǔ nín gōu tōng.Khi điền đơn đăng ký, vui lòng ghi rõ bộ phận trực thuộc và thông tin liên lạc của bạn để chúng tôi có thể liên hệ kịp thời.