所属单位
[suǒ shǔ dān wèi] [所 属 单 位]
đơn vị trực thuộc; công ty con
警方正在核实该车辆的所属单位。
jǐng fāng zhèng zài hé shí gāi chē liàng de suǒ shǔ dān wèi.Cảnh sát đang xác minh đơn vị chủ quản của chiếc xe này.
[suǒ shǔ dān wèi] [所 属 单 位]
đơn vị trực thuộc; công ty con
警方正在核实该车辆的所属单位。
jǐng fāng zhèng zài hé shí gāi chē liàng de suǒ shǔ dān wèi.Cảnh sát đang xác minh đơn vị chủ quản của chiếc xe này.