扯谎[chě huǎng] [扯 谎]Lưu từKhácnói dốiChữ trong từ扯chěkéo谎huǎnglời nói dốiTừ cùng chữ:撒谎sā huǎngHSK 8nói dối说谎shuō huǎngHSK 9nói dốiTừ cận nghĩa:撒谎sā huǎngHSK 8nói dối说谎shuō huǎngHSK 9nói dối妄言wàng yánnói dối妄语wàng yǔnói dối谎报huǎng bàonói dối顶风停止dǐng fēng tíng zhǐnói dối (đối mặt với gió)