妄言
[wàng yán] [妄 言]
nói dối; lời nói bừa; bịa đặt
他的狂妄言论遭到了同行们的耻笑。
tā de kuáng wàng yán lùn zāo dào le tóng háng men de chǐ xiào.Phát ngôn ngông cuồng của anh ta đã bị các đồng nghiệp chế giễu.
[wàng yán] [妄 言]
nói dối; lời nói bừa; bịa đặt
他的狂妄言论遭到了同行们的耻笑。
tā de kuáng wàng yán lùn zāo dào le tóng háng men de chǐ xiào.Phát ngôn ngông cuồng của anh ta đã bị các đồng nghiệp chế giễu.