姑妄言之[gū wàng yán zhī] [姑 妄 言 之]Lưu từKhácnói chỉ để mà nóiChữ trong từ姑gūcô (bên nội)妄wànghoang đường言yántừ之zhīanhTừ cùng chữ:姑娘gū niangHSK 3cô gái分之fēn zhīHSK 4chỉ một phân số总之zǒng zhīHSK 4tóm lại反之fǎn zhīHSK 6ngược lại姑且gū qiěHSK 6tạm thời姑姑gū guHSK 6cô ruột换言之huàn yán zhīHSK 7nói cách khác不了了之bù liǎo liǎo zhīHSK 7giải quyết vấn đề bằng cách để nó không được giải quyết取而代之qǔ ér dài zhīHSK 8(thành ngữ) thay thếXem thêm (2)