换言之
[huàn yán zhī] [换 言 之]
nói cách khác
用另外的话来说
他的方案未获批准,换言之,我们需要重新设计。
tā de fāng àn wèi huò pī zhǔn, huàn yán zhī, wǒ men xū yào chóng xīn shè jì.Phương án của anh ấy chưa được phê duyệt, nói cách khác, chúng ta cần thiết kế lại.
[huàn yán zhī] [换 言 之]
nói cách khác
用另外的话来说
他的方案未获批准,换言之,我们需要重新设计。
tā de fāng àn wèi huò pī zhǔn, huàn yán zhī, wǒ men xū yào chóng xīn shè jì.Phương án của anh ấy chưa được phê duyệt, nói cách khác, chúng ta cần thiết kế lại.