换成【換成】
[huàn chéng] [换 成]
đổi (cái này) lấy (cái khác); thay thế bằng; chuyển thành
把原有事物变为另一种事物
我想把这件黑色的外套换成浅灰色的。
wǒ xiǎng bǎ zhè jiàn hēi sè de wài tào huàn chéng qiǎn huī sè de.Tôi muốn đổi chiếc áo khoác đen này lấy chiếc màu xám nhạt.
嗯,我想把这些美元换成人民币。
èn, wǒ xiǎng bǎ zhè xiē měi yuán huàn chéng rén mín bì.Ừm, tôi muốn đổi chỗ tiền Đô la này sang Nhân dân tệ.
Trong bài: Đổi tiền mặt ngoại tệ tại ngân hàng我在机场把美元换成了人民币。
wǒ zài jī chǎng bǎ měi yuán huàn chéng le rén mín bì.Tôi đã đổi đô la Mỹ sang nhân dân tệ ở sân bay.
我想把美元换成人民币。
wǒ xiǎng bǎ měi yuán huàn chéng rén mín bì.Tớ muốn đổi đô la sang nhân dân tệ.
Trong bài: Đổi ngoại tệ tại ngân hàng