不了了之
[bù liǎo liǎo zhī] [BẤT 了 了 之]
giải quyết vấn đề bằng cách để nó không được giải quyết; kết thúc mà không có gì chắc chắn
用未解决的方式结束问题。
这个项目因为缺乏资金支持,最后不了了之了。
zhè ge xiàng mù yīn wèi quē fá zī jīn zhī chí, zuì hòu bù liǎo liǎo zhī le.Dự án này do thiếu vốn hỗ trợ, cuối cùng đã bị bỏ dở không giải quyết.