妄言妄听[wàng yán wàng tīng] [妄 言 妄 THÍNH]Lưu từKháclời nói không cần thiết, người nghe có thể bỏ qua (thành ngữ); không nên coi trọng quáChữ trong từ妄wànghoang đường言yántừ妄wànghoang đường听tīngTHÍNHngheTừ cùng chữ:好听hǎo tīngHSK 1nghe hay难听nán tīngHSK 2khó nghe打听dǎ tingHSK 3hỏi thăm收听shōu tīngHSK 3nghe (chương trình phát thanh)动听dòng tīngHSK 7nghe hay倾听qīng tīngHSK 8lắng nghe chăm chú接听jiē tīngHSK 8nghe điện thoại妄想wàng xiǎngHSK 9ảo tưởng