谎报[huǎng bào] [谎 报]Lưu từKhácnói dốiChữ trong từ谎huǎnglời nói dối报bàobáoTừ cùng chữ:日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày晚报wǎn bàoHSK 2báo chiều预报yù bàoHSK 3dự báo汇报huì bàoHSK 4báo cáo回报huí bàoHSK 5(để) đáp lại海报hǎi bàoHSK 6áp phích通报tōng bàoHSK 6thông báo电报diàn bàoHSK 7bức điện谎言huǎng yánHSK 7lời nói dốiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:撒谎sā huǎngHSK 8nói dối说谎shuō huǎngHSK 9nói dối妄言wàng yánnói dối妄语wàng yǔnói dối扯谎chě huǎngnói dối顶风停止dǐng fēng tíng zhǐnói dối (đối mặt với gió)