妄语[wàng yǔ] [妄 语]Lưu từKhácnói dối; nói bậyChữ trong từ妄wànghoang đường语yǔphương ngữTừ cùng chữ:外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài汉语Hàn yǔHSK 1Ngôn ngữ tiếng Trung英语Yīng yǔHSK 2tiếng Anh词语cí yǔHSK 2từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)口语kǒu yǔHSK 4lời nói thông thường华语huá yǔHSK 5Ngôn ngữ Trung Quốc成语chéng yǔHSK 5thành ngữ言语yán yǔHSK 5từ ngữ日语Rì yǔHSK 6ngôn ngữ NhậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:撒谎sā huǎngHSK 8nói dối说谎shuō huǎngHSK 9nói dối妄言wàng yánnói dối扯谎chě huǎngnói dối谎报huǎng bàonói dối顶风停止dǐng fēng tíng zhǐnói dối (đối mặt với gió)