批驳[pī bó] [批 驳]Lưu từKhácphê phán; bác bỏChữ trong từ批pīlô驳bóloang lổTừ cùng chữ:批准pī zhǔnHSK 3phê duyệt批评pī píngHSK 3phê bình反驳fǎn bóHSK 7phản bác批判pī pànHSK 8phê phán批发pī fāHSK 8bán buônTừ cận nghĩa:批判pī pànHSK 8phê phán