找辙[zhǎo zhé] [找 辙]Lưu từKháctìm cớChữ trong từ找zhǎocố gắng tìm辙zhévết bánh xe (cách phát âm Đài Loan [chè])Từ cùng chữ:找到zhǎo dàoHSK 1tìm thấy找出zhǎo chūHSK 2tìm没辙méi zhéHSK 8hết cáchTừ cận nghĩa:借故jiè gùtìm cớ找借口zhǎo jiè kǒutìm cớ找台阶儿zhǎo tái jiē rtìm cớ