找台阶儿[zhǎo tái jiē r] [找 台 阶 儿]Lưu từKháctìm cớ; tìm lý doChữ trong từ找zhǎocố gắng tìm台táibục阶jiēcấp bậc hoặc bước儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái找到zhǎo dàoHSK 1tìm thấy玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:借故jiè gùtìm cớ找辙zhǎo zhétìm cớ找借口zhǎo jiè kǒutìm cớ