技术官僚[jì shù guān liáo] [技 术 官 僚]Lưu từKhácnhà kỹ trịChữ trong từ技jìkỹ năng术shùphương pháp官guānquan chức僚liáoquan chứcTừ cùng chữ:技术jì shùHSK 3công nghệ技巧jì qiǎoHSK 4kỹ năng技能jì néngHSK 5khả năng kỹ thuật官僚guān liáoHSK 7quan liêu技艺jì yìHSK 8kỹ năng