抖瑟[dǒu sè] [抖 瑟]Lưu từKhácrun rẩy; rùng mình; rung lênChữ trong từ抖dǒurun rẩy瑟sèmột loại đàn hạc đứng, nhỏ hơn konghou 箜篌, có từ 5-25 dâyTừ cận nghĩa:抖dǒuHSK 7run rẩy发抖fā dǒuHSK 7run rẩy颤抖chàn dǒuHSK 7run rẩy哆duōrun rẩy颤chànrun rẩy发颤fā chànrun rẩy战兢zhàn jīngrun rẩy战抖zhàn dǒurun rẩy战栗zhàn lìrun rẩyXem thêm (3)