抗涝[kàng lào] [抗 涝]Lưu từKhácphòng chống lũ lụtChữ trong từ抗kàngkháng涝làongập lụtTừ cùng chữ:抗议kàng yìHSK 6phản đối抗争kàng zhēngHSK 8kháng cự抗拒kàng jùHSK 8kháng cự抗衡kàng héngHSK 8cạnh tranh với抗生素kàng shēng sùHSK 8kháng sinhTừ cận nghĩa:防汛fáng xùnHSK 7phòng chống lũ lụt