折衷鹦鹉[zhé zhōng yīng wǔ] [折 衷 鹦 鹉]Lưu từKhácEclectus roratus (vẹt màu đỏ-xanh của Papua-New Guinea)Chữ trong từ折zhébẻ衷zhōngtâm tư tình cảm鹦yīngcon vẹt鹉wǔvẹtTừ cùng chữ:折叠zhé diéHSK 9gấp折合zhé héHSK 9chuyển thành折射zhé shèHSK 9khúc xạ折扣zhé kòuHSK 9chiết khấu折磨zhé móHSK 9hành hạ折腾zhē tengHSK 9trằn trọc (ví dụ: mất ngủ)