抚州[fǔ zhōu] [抚 州]Lưu từKhácthành phố cấp địa khu Phủ Châu ở Giang TâyChữ trong từ抚fǔan ủi州zhōuchâuTừ ghép:抚州市fǔ zhōu shìthành phố cấp địa khu Phủ Châu ở Giang TâyTừ cùng chữ:抚养fǔ yǎngHSK 7nuôi dưỡng抚恤fǔ xùHSK 7(của một tổ chức có trách nhiệm chăm sóc) hỗ trợ tài chính cho thân…抚摸fǔ mōHSK 7vuốt ve nhẹ nhàng抚养费fǔ yǎng fèiHSK 7tiền cấp dưỡng nuôi con (sau ly hôn)Từ cận nghĩa:抚州市fǔ zhōu shìthành phố cấp địa khu Phủ Châu ở Giang Tây