抚州市[fǔ zhōu shì] [抚 州 市]Lưu từKhácthành phố cấp địa khu Phủ Châu ở Giang TâyChữ trong từ抚fǔan ủi州zhōuchâu市shìchợTừ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))城市chéng shìHSK 3thành phố上市shàng shìHSK 6ra mắt thị trường (sản phẩm mới)都市dū shìHSK 6thành phố抚养fǔ yǎngHSK 7nuôi dưỡng抚恤fǔ xùHSK 7(của một tổ chức có trách nhiệm chăm sóc) hỗ trợ tài chính cho thân…抚摸fǔ mōHSK 7vuốt ve nhẹ nhàng股市gǔ shìHSK 7thị trường chứng khoán抚养费fǔ yǎng fèiHSK 7tiền cấp dưỡng nuôi con (sau ly hôn)Xem thêm (1)Từ cận nghĩa:抚州fǔ zhōuthành phố cấp địa khu Phủ Châu ở Giang Tây