抚绥[fǔ suí] [抚 绥]Lưu từKhácxoa dịu; dẹp yênChữ trong từ抚fǔan ủi绥suídẹp yênTừ cùng chữ:抚养fǔ yǎngHSK 7nuôi dưỡng抚恤fǔ xùHSK 7(của một tổ chức có trách nhiệm chăm sóc) hỗ trợ tài chính cho thân…抚摸fǔ mōHSK 7vuốt ve nhẹ nhàng抚养费fǔ yǎng fèiHSK 7tiền cấp dưỡng nuôi con (sau ly hôn)Từ cận nghĩa:安抚ān fǔHSK 7xoa dịu平伏píng fúxoa dịu解劝jiě quànxoa dịu