解劝[jiě quàn] [解 劝]Lưu từKhácxoa dịu; làm nguôi ngoai; hòa giải (trong tranh chấp, v.v.)Chữ trong từ解jiěchia劝quànkhuyênTừ cùng chữ:解决jiě juéHSK 3giải quyết解开jiě kāiHSK 3tháo ra解释jiě shìHSK 4giải thích解放jiě fàngHSK 5giải phóng解除jiě chúHSK 5loại bỏ解说员jiě shuō yuánHSK 5bình luận viên解说jiě shuōHSK 6giải thích (bằng lời)解体jiě tǐHSK 8phân rã thành từng phần解剖jiě pōuHSK 8giải phẫuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:安抚ān fǔHSK 7xoa dịu平伏píng fúxoa dịu抚绥fǔ suíxoa dịu