披红[pī hóng] [披 红]Lưu từKháckhoác lụa đỏ cho ai đó như một dấu hiệu vinh dựChữ trong từ披pīkhoác lên vai红hóngđỏTừ cùng chữ:通红tōng hóngHSK 6rất đỏ分红fēn hóngHSK 7cổ tức披露pī lùHSK 8tiết lộ朱红zhū hóngHSK 9màu chu sa眼红yǎn hóngHSK 9thèm muốn