抱大腿[bào dà tuǐ] [抱 ĐẠI 腿]Lưu từKhác(thông tục) bám víu người có ảnh hưởng hoặc nổi tiếngChữ trong từ抱bàoôm大dàĐẠIto腿tuǐchânTừ cùng chữ:抱怨bào yuànHSK 5phàn nàn火腿huǒ tuǐHSK 5giăm bông抱歉bào qiànHSK 6xin lỗi抱负bào fùHSK 7hoài bão