抱头鼠窜[bào tóu shǔ cuàn] [抱 头 鼠 窜]Lưu từKhácche đầu và lẻn đi như chuột (thành ngữ); chạy trốn nhục nhãChữ trong từ抱bàoôm头tóuđầu鼠shǔ(hình thức kết hợp) chuột窜cuànchạy trốnTừ cùng chữ:抱怨bào yuànHSK 5phàn nàn抱歉bào qiànHSK 6xin lỗi抱负bào fùHSK 7hoài bãoTừ cận nghĩa:抱头鼠蹿bào tóu shǔ cuānche đầu và lẻn đi như chuột (thành ngữ)