抽噎[chōu yē] [抽 噎]Lưu từKhácnức nởChữ trong từ抽chōurút ra噎yēbị nghẹn (vì)Từ ghép:抽抽噎噎chōu chou yē yēthổn thức và sụt sịtTừ cùng chữ:抽奖chōu jiǎngHSK 4rút thăm trúng thưởng抽烟chōu yānHSK 4hút thuốc (thuốc lá, thuốc lào)抽空chōu kòngHSK 6dành thời gian để làm gì đó抽屉chōu tiHSK 7ngăn kéo抽签chōu qiānHSK 7bốc thăm抽象chōu xiàngHSK 7trừu tượngTừ cận nghĩa:啜泣chuò qìnức nở抽咽chōu yènức nở