拂逆[fú nì] [拂 逆]Lưu từKhácđi ngược lại; làm điều trái với (mong muốn của ai đó)Chữ trong từ拂fúphủi逆nìngượcTừ cùng chữ:叛逆pàn nìHSK 8nổi loạnTừ cận nghĩa:违背wéi bèiHSK 9đi ngược lại悖bèiđi ngược lại有违yǒu wéiđi ngược lại有悖于yǒu bèi yúđi ngược lại