有悖于[yǒu bèi yú] [HỮU 悖 于]Lưu từKhácđi ngược lạiChữ trong từ有yǒuHỮUcó悖bèiđi ngược lại于yú(chỉ thời gian hoặc địa điểm) ởTừ cùng chữ:有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi有人yǒu rénHSK 2có người等于děng yúHSK 2bằngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:违背wéi bèiHSK 9đi ngược lại悖bèiđi ngược lại拂逆fú nìđi ngược lại有违yǒu wéiđi ngược lại