拉尼娅[lā ní yà] [拉 尼 娅]Lưu từKhácRania (tên)Chữ trong từ拉lākéo尼níni cô (nữ tu Phật giáo)娅yà(văn học) cách xưng hô giữa chồng của các chị em gáiTừ cùng chữ:拉开lā kāiHSK 4kéo mở拉动lā dòngHSK 8kéo拉拢lā lǒngHSK 8lôi kéo拉锁lā suǒHSK 8khóa kéo