拉屎[lā shǐ] [拉 屎]Lưu từKhácđi vệ sinh; đi ị; đi tiêuChữ trong từ拉lākéo屎shǐphânTừ ghép:骑脖子拉屎qí bó zi lā shǐnghĩa đen: đi vệ sinh trên vai người khác (thành ngữ)Từ cùng chữ:拉开lā kāiHSK 4kéo mở拉动lā dòngHSK 8kéo拉拢lā lǒngHSK 8lôi kéo拉锁lā suǒHSK 8khóa kéoTừ cận nghĩa:如厕rú cèđi vệ sinh解手jiě shǒuđi vệ sinh (tức là đi toilet)大小便dà xiǎo biànđi vệ sinh