如厕[rú cè] [如 厕]Lưu từKhácđi vệ sinhChữ trong từ如rúnhư厕cènhà vệ sinhTừ cùng chữ:如果rú guǒHSK 2nếu如何rú héHSK 3như thế nào如今rú jīnHSK 4ngày nay如下rú xiàHSK 5như sau如同rú tóngHSK 5giống như如此rú cǐHSK 5như thế如一rú yīHSK 6nhất quán如实rú shíHSK 8đúng sự thật如意rú yìHSK 8như mong muốnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:拉屎lā shǐđi vệ sinh解手jiě shǒuđi vệ sinh (tức là đi toilet)大小便dà xiǎo biànđi vệ sinh