拌种[bàn zhǒng] [拌 种]Lưu từKhácxử lý hạt giốngChữ trong từ拌bàntrộn种zhǒnghạtTừ cùng chữ:各种gè zhǒngHSK 3mỗi loại多种duō zhǒngHSK 4nhiều loại品种pǐn zhǒngHSK 5giống播种bō zhǒngHSK 6gieo hạt种种zhǒng zhǒngHSK 6tất cả các loại