拍砖[pāi zhuān] [拍 砖]Lưu từKhác(tiếng lóng) ném gạch; phê bình nặng nềChữ trong từ拍pāivỗ砖zhuāngạchTừ cùng chữ:拍照pāi zhàoHSK 4chụp ảnh拍摄pāi shèHSK 5chụp (ảnh)拍卖pāi màiHSK 8bán đấu giá拍戏pāi xìHSK 8quay phim拍板pāi bǎnHSK 8quyết định